78
CB
M. Ginter
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthias Ginter
CB
78
CDM
75
191cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
63
62
61
61
67
63
72
64
64
75
75
72
72
70
70
75
Tốc độ
61
Sút
55
Chuyền bóng
65
Rê bóng
62
Phòng thủ
77
Thể chất
72
Tốc độ
69
Tăng tốc
53
Dứt điểm
53
Lực sút
70
Sút xa
45
Chọn vị trí
53
Vô lê
52
Penalty
64
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
65
Chuyền dài
67
Đá phạt
42
Sút xoáy
44
Rê bóng
60
Giữ bóng
69
Khéo léo
53
Thăng bằng
48
Phản ứng
75
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
76
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
77
Thể lực
70
Quyết đoán
66
Nhảy
62
Bình tĩnh
68
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
SC Freiburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández