98
CB
M. Ginter
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthias Ginter
CB
98
189cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
82
81
80
80
86
82
92
81
81
95
95
89
89
88
88
95
Tốc độ
71
Sút
74
Chuyền bóng
85
Rê bóng
80
Phòng thủ
98
Thể chất
89
Tốc độ
71
Tăng tốc
71
Dứt điểm
71
Lực sút
93
Sút xa
63
Chọn vị trí
71
Vô lê
70
Penalty
82
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
83
Chuyền dài
88
Đá phạt
60
Sút xoáy
62
Rê bóng
77
Giữ bóng
89
Khéo léo
71
Thăng bằng
67
Phản ứng
98
Kèm người
100
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
97
Thể lực
73
Quyết đoán
88
Nhảy
96
Bình tĩnh
91
TM đổ người
33
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
28
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
SC Freiburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández