75
CB
M. Ginter
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthias Ginter
CB
75
CDM
73
188cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
62
61
59
59
66
62
70
61
61
72
72
68
68
67
67
72
Tốc độ
59
Sút
56
Chuyền bóng
61
Rê bóng
61
Phòng thủ
74
Thể chất
71
Tốc độ
64
Tăng tốc
53
Dứt điểm
52
Lực sút
67
Sút xa
56
Chọn vị trí
54
Vô lê
50
Penalty
60
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
48
Chuyền dài
65
Đá phạt
43
Sút xoáy
54
Rê bóng
59
Giữ bóng
68
Khéo léo
56
Thăng bằng
53
Phản ứng
72
Kèm người
72
Lấy bóng
77
Cắt bóng
74
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
77
Thể lực
69
Quyết đoán
65
Nhảy
64
Bình tĩnh
62
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
SC Freiburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández