87
CM
S. Milinković-Savić
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergej Milinković-Savić
CM
87
CDM
85
CAM
86
191cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
82
83
80
80
84
83
82
81
81
80
80
78
78
78
78
80
Tốc độ
69
Sút
80
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
79
Thể chất
85
Tốc độ
70
Tăng tốc
69
Dứt điểm
82
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
81
Vô lê
76
Penalty
60
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
67
Chuyền dài
86
Đá phạt
77
Sút xoáy
80
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
82
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
80
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
89
Thể lực
86
Quyết đoán
75
Nhảy
86
Bình tĩnh
83
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2015~ |
Latium
|
|
| 2015~2023 |
Latium
|
|
| 2014~2015 |
RC Genk
|
|
| 2013~2014 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé