81
CM
S. Milinković-Savić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergej Milinković-Savić
CM
81
CAM
80
191cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
77
77
75
75
78
77
76
75
75
74
74
72
72
73
73
74
Tốc độ
66
Sút
74
Chuyền bóng
75
Rê bóng
78
Phòng thủ
73
Thể chất
79
Tốc độ
67
Tăng tốc
65
Dứt điểm
76
Lực sút
78
Sút xa
76
Chọn vị trí
75
Vô lê
70
Penalty
54
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
61
Chuyền dài
80
Đá phạt
71
Sút xoáy
74
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
63
Thăng bằng
57
Phản ứng
76
Kèm người
71
Lấy bóng
73
Cắt bóng
74
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
83
Thể lực
80
Quyết đoán
69
Nhảy
80
Bình tĩnh
77
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2015~ |
Latium
|
|
| 2015~2023 |
Latium
|
|
| 2014~2015 |
RC Genk
|
|
| 2013~2014 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé