84
CM
S. Milinković-Savić
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergej Milinković-Savić
CM
84
CAM
83
191cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
79
79
77
77
81
80
78
77
77
76
76
73
73
74
74
76
Tốc độ
67
Sút
76
Chuyền bóng
77
Rê bóng
80
Phòng thủ
73
Thể chất
82
Tốc độ
68
Tăng tốc
66
Dứt điểm
78
Lực sút
81
Sút xa
79
Chọn vị trí
78
Vô lê
73
Penalty
36
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
60
Chuyền dài
83
Đá phạt
73
Sút xoáy
76
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
64
Thăng bằng
57
Phản ứng
78
Kèm người
67
Lấy bóng
76
Cắt bóng
77
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
86
Thể lực
83
Quyết đoán
71
Nhảy
83
Bình tĩnh
78
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2015~ |
Latium
|
|
| 2015~2023 |
Latium
|
|
| 2014~2015 |
RC Genk
|
|
| 2013~2014 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger