111
CM
S. Milinković-Savić
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergej Milinković-Savić
CM
111
CAM
110
192cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
108
107
106
106
108
107
105
107
107
104
104
103
103
104
104
104
Tốc độ
101
Sút
107
Chuyền bóng
109
Rê bóng
105
Phòng thủ
102
Thể chất
111
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
109
Lực sút
111
Sút xa
107
Chọn vị trí
110
Vô lê
91
Penalty
90
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
107
Chuyền dài
111
Đá phạt
103
Sút xoáy
106
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
95
Thăng bằng
108
Phản ứng
103
Kèm người
100
Lấy bóng
106
Cắt bóng
97
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
112
Thể lực
115
Quyết đoán
109
Nhảy
108
Bình tĩnh
106
TM đổ người
11
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2015~ |
Latium
|
|
| 2015~2023 |
Latium
|
|
| 2014~2015 |
RC Genk
|
|
| 2013~2014 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé