104
CM
S. Milinković-Savić
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergej Milinković-Savić
CM
104
CDM
102
CAM
103
191cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
101
100
98
98
101
100
99
99
99
98
98
96
96
96
96
98
Tốc độ
91
Sút
100
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
95
Thể chất
106
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
99
Lực sút
104
Sút xa
106
Chọn vị trí
105
Vô lê
93
Penalty
82
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
87
Chuyền dài
105
Đá phạt
96
Sút xoáy
94
Rê bóng
102
Giữ bóng
104
Khéo léo
86
Thăng bằng
102
Phản ứng
97
Kèm người
92
Lấy bóng
97
Cắt bóng
94
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
108
Thể lực
105
Quyết đoán
108
Nhảy
97
Bình tĩnh
98
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2015~ |
Latium
|
|
| 2015~2023 |
Latium
|
|
| 2014~2015 |
RC Genk
|
|
| 2013~2014 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger