76
CM
S. Milinković-Savić
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergej Milinković-Savić
CM
76
CDM
74
192cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
71
71
69
69
73
71
71
70
70
70
71
68
68
69
69
70
Tốc độ
54
Sút
70
Chuyền bóng
71
Rê bóng
71
Phòng thủ
68
Thể chất
78
Tốc độ
56
Tăng tốc
53
Dứt điểm
72
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
73
Vô lê
65
Penalty
56
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
63
Chuyền dài
76
Đá phạt
73
Sút xoáy
72
Rê bóng
74
Giữ bóng
77
Khéo léo
51
Thăng bằng
55
Phản ứng
71
Kèm người
68
Lấy bóng
67
Cắt bóng
67
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
80
Thể lực
81
Quyết đoán
70
Nhảy
78
Bình tĩnh
74
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
6
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2015~ |
Latium
|
|
| 2015~2023 |
Latium
|
|
| 2014~2015 |
RC Genk
|
|
| 2013~2014 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger