113
CM
S. Milinković-Savić
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergej Milinković-Savić
CM
113
CDM
111
192cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
108
108
107
107
110
108
108
108
108
107
107
106
106
106
106
107
Tốc độ
103
Sút
104
Chuyền bóng
109
Rê bóng
108
Phòng thủ
104
Thể chất
113
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
102
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
111
Vô lê
92
Penalty
89
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
108
Chuyền dài
113
Đá phạt
107
Sút xoáy
108
Rê bóng
111
Giữ bóng
108
Khéo léo
99
Thăng bằng
110
Phản ứng
109
Kèm người
99
Lấy bóng
110
Cắt bóng
103
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
113
Thể lực
116
Quyết đoán
114
Nhảy
111
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2015~ |
Latium
|
|
| 2015~2023 |
Latium
|
|
| 2014~2015 |
RC Genk
|
|
| 2013~2014 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
|
0.59% |
| 2 |
|
0.56% |
| 3 |
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé