110
CM
S. Milinković-Savić
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergej Milinković-Savić
CM
110
CDM
108
192cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
106
106
105
105
107
106
105
106
106
104
104
103
103
103
103
104
Tốc độ
100
Sút
105
Chuyền bóng
108
Rê bóng
104
Phòng thủ
101
Thể chất
111
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
106
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
107
Vô lê
92
Penalty
86
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
107
Chuyền dài
109
Đá phạt
105
Sút xoáy
106
Rê bóng
107
Giữ bóng
103
Khéo léo
95
Thăng bằng
108
Phản ứng
104
Kèm người
100
Lấy bóng
106
Cắt bóng
97
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
112
Thể lực
113
Quyết đoán
109
Nhảy
106
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2015~ |
Latium
|
|
| 2015~2023 |
Latium
|
|
| 2014~2015 |
RC Genk
|
|
| 2013~2014 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé