85
RW
S. Bergwijn
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Bergwijn
RW
85
CAM
84
LW
85
178cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
27
79
81
82
82
75
81
62
81
81
55
55
62
62
66
66
55
Tốc độ
88
Sút
75
Chuyền bóng
77
Rê bóng
85
Phòng thủ
44
Thể chất
74
Tốc độ
89
Tăng tốc
88
Dứt điểm
75
Lực sút
83
Sút xa
74
Chọn vị trí
79
Vô lê
69
Penalty
64
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
76
Chuyền dài
65
Đá phạt
68
Sút xoáy
78
Rê bóng
87
Giữ bóng
85
Khéo léo
80
Thăng bằng
90
Phản ứng
80
Kèm người
56
Lấy bóng
34
Cắt bóng
40
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
81
Thể lực
81
Quyết đoán
49
Nhảy
70
Bình tĩnh
78
TM đổ người
19
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2024 |
Ajax
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2020 |
PSV
|
|
| 2014~2017 | 용 PSV | |
| 2014~2020 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández