102
LW
S. Bergwijn
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Bergwijn
LW
102
LM
100
CAM
100
178cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
23
94
97
99
99
89
97
76
97
97
69
69
76
76
80
80
69
Tốc độ
106
Sút
94
Chuyền bóng
92
Rê bóng
102
Phòng thủ
57
Thể chất
91
Tốc độ
105
Tăng tốc
108
Dứt điểm
99
Lực sút
95
Sút xa
93
Chọn vị trí
96
Vô lê
77
Penalty
79
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
98
Chuyền dài
81
Đá phạt
84
Sút xoáy
97
Rê bóng
107
Giữ bóng
96
Khéo léo
101
Thăng bằng
100
Phản ứng
92
Kèm người
71
Lấy bóng
47
Cắt bóng
51
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
99
Thể lực
93
Quyết đoán
73
Nhảy
91
Bình tĩnh
95
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 16 - 36

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2024 |
Ajax
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2020 |
PSV
|
|
| 2014~2017 | 용 PSV | |
| 2014~2020 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé