82
RW
S. Bergwijn
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Bergwijn
RW
82
LW
82
178cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
76
79
79
79
71
79
56
79
79
48
48
56
56
61
61
48
Tốc độ
88
Sút
71
Chuyền bóng
73
Rê bóng
83
Phòng thủ
35
Thể chất
69
Tốc độ
90
Tăng tốc
87
Dứt điểm
71
Lực sút
80
Sút xa
69
Chọn vị trí
77
Vô lê
64
Penalty
58
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
71
Chuyền dài
59
Đá phạt
54
Sút xoáy
74
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
83
Thăng bằng
86
Phản ứng
81
Kèm người
49
Lấy bóng
22
Cắt bóng
31
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
77
Thể lực
77
Quyết đoán
41
Nhảy
71
Bình tĩnh
74
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2024 |
Ajax
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2020 |
PSV
|
|
| 2014~2017 | 용 PSV | |
| 2014~2020 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández