72
LM
S. Bergwijn
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Bergwijn
LM
72
LW
74
171cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
17
68
71
71
71
64
70
52
69
69
47
47
51
51
54
54
47
Tốc độ
70
Sút
68
Chuyền bóng
67
Rê bóng
74
Phòng thủ
35
Thể chất
62
Tốc độ
70
Tăng tốc
72
Dứt điểm
67
Lực sút
73
Sút xa
68
Chọn vị trí
70
Vô lê
66
Penalty
65
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
67
Chuyền dài
58
Đá phạt
57
Sút xoáy
72
Rê bóng
76
Giữ bóng
73
Khéo léo
67
Thăng bằng
80
Phản ứng
72
Kèm người
41
Lấy bóng
32
Cắt bóng
29
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
70
Thể lực
57
Quyết đoán
50
Nhảy
65
Bình tĩnh
68
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2024 |
Ajax
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2020 |
PSV
|
|
| 2014~2017 | 용 PSV | |
| 2014~2020 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández