88
RW
S. Bergwijn
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Bergwijn
LW
88
RW
88
CAM
87
178cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
21
82
85
85
85
77
84
65
85
85
59
59
66
66
70
70
59
Tốc độ
95
Sút
79
Chuyền bóng
76
Rê bóng
90
Phòng thủ
50
Thể chất
76
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
82
Lực sút
84
Sút xa
73
Chọn vị trí
85
Vô lê
68
Penalty
62
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
76
Chuyền dài
63
Đá phạt
67
Sút xoáy
78
Rê bóng
94
Giữ bóng
89
Khéo léo
85
Thăng bằng
93
Phản ứng
80
Kèm người
53
Lấy bóng
49
Cắt bóng
47
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
84
Thể lực
86
Quyết đoán
45
Nhảy
74
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2024 |
Ajax
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2020 |
PSV
|
|
| 2014~2017 | 용 PSV | |
| 2014~2020 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé