106
LW
S. Bergwijn
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Bergwijn
LW
106
RW
106
178cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
25
98
101
103
103
93
101
79
101
101
71
71
78
78
83
83
71
Tốc độ
107
Sút
98
Chuyền bóng
97
Rê bóng
105
Phòng thủ
57
Thể chất
95
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
103
Lực sút
99
Sút xa
98
Chọn vị trí
101
Vô lê
82
Penalty
81
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
103
Chuyền dài
85
Đá phạt
87
Sút xoáy
101
Rê bóng
109
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
105
Phản ứng
97
Kèm người
66
Lấy bóng
50
Cắt bóng
52
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
102
Thể lực
98
Quyết đoán
77
Nhảy
93
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2024 |
Ajax
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2020 |
PSV
|
|
| 2014~2017 | 용 PSV | |
| 2014~2020 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé