112
LW
S. Bergwijn
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Bergwijn
LW
112
RW
112
178cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
26
106
109
109
109
101
108
85
108
108
76
76
84
84
88
88
76
Tốc độ
114
Sút
109
Chuyền bóng
105
Rê bóng
110
Phòng thủ
61
Thể chất
102
Tốc độ
113
Tăng tốc
116
Dứt điểm
111
Lực sút
109
Sút xa
110
Chọn vị trí
109
Vô lê
99
Penalty
99
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
106
Chuyền dài
97
Đá phạt
94
Sút xoáy
109
Rê bóng
115
Giữ bóng
103
Khéo léo
113
Thăng bằng
113
Phản ứng
109
Kèm người
67
Lấy bóng
58
Cắt bóng
53
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
104
Thể lực
110
Quyết đoán
91
Nhảy
94
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2024 |
Ajax
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2020 |
PSV
|
|
| 2014~2017 | 용 PSV | |
| 2014~2020 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé