109
CF
S. Bergwijn
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Steven Bergwijn
CF
109
LW
109
RW
109
171cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
24
105
106
106
106
99
106
83
106
106
76
76
82
82
86
86
76
Tốc độ
111
Sút
106
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
61
Thể chất
102
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
110
Lực sút
107
Sút xa
104
Chọn vị trí
110
Vô lê
97
Penalty
98
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
103
Chuyền dài
95
Đá phạt
91
Sút xoáy
106
Rê bóng
110
Giữ bóng
100
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
106
Kèm người
68
Lấy bóng
59
Cắt bóng
52
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
107
Thể lực
105
Quyết đoán
90
Nhảy
93
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Al Ritihad
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2024 |
Ajax
|
|
| 2020~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2020~2022 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2015~2020 |
PSV
|
|
| 2014~2017 | 용 PSV | |
| 2014~2020 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé