93
CDM
Fernandinho
18
20
81
84
83
83
88
85
90
84
84
88
88
87
87
87
87
88
Tốc độ
78
Sút
78
Chuyền bóng
85
Rê bóng
86
Phòng thủ
89
Thể chất
87
Tốc độ
82
Tăng tốc
75
Dứt điểm
74
Lực sút
83
Sút xa
88
Chọn vị trí
75
Vô lê
74
Penalty
68
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
74
Chuyền dài
91
Đá phạt
76
Sút xoáy
74
Rê bóng
84
Giữ bóng
92
Khéo léo
82
Thăng bằng
86
Phản ứng
91
Kèm người
92
Lấy bóng
88
Cắt bóng
92
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
83
Thể lực
92
Quyết đoán
91
Nhảy
89
Bình tĩnh
88
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2013~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2022 |
Manchester City
|
|
| 2005~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2002~2005 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández