98
CDM
Fernandinho
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernandinho
CDM
98
CM
96
179cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
88
89
88
88
93
90
95
89
89
94
94
92
92
92
92
94
Tốc độ
87
Sút
86
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
94
Thể chất
93
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
83
Lực sút
94
Sút xa
95
Chọn vị trí
81
Vô lê
76
Penalty
67
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
74
Chuyền dài
102
Đá phạt
76
Sút xoáy
83
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
88
Thăng bằng
96
Phản ứng
97
Kèm người
96
Lấy bóng
95
Cắt bóng
94
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
87
Thể lực
98
Quyết đoán
104
Nhảy
95
Bình tĩnh
92
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2013~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2022 |
Manchester City
|
|
| 2005~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2002~2005 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández