102
CDM
Fernandinho
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernandinho
CDM
102
CM
101
179cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
93
94
93
93
98
95
99
94
94
98
98
96
96
96
96
98
Tốc độ
91
Sút
89
Chuyền bóng
95
Rê bóng
97
Phòng thủ
98
Thể chất
98
Tốc độ
93
Tăng tốc
90
Dứt điểm
86
Lực sút
99
Sút xa
96
Chọn vị trí
88
Vô lê
79
Penalty
75
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
86
Chuyền dài
106
Đá phạt
84
Sút xoáy
89
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
93
Thăng bằng
102
Phản ứng
98
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
94
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
91
Thể lực
106
Quyết đoán
106
Nhảy
101
Bình tĩnh
100
TM đổ người
8
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2013~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2022 |
Manchester City
|
|
| 2005~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2002~2005 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé