87
CDM
Fernandinho
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernandinho
CDM
87
CM
84
179cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
75
77
77
77
81
79
84
78
78
80
80
80
80
81
81
80
Tốc độ
72
Sút
74
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
81
Thể chất
81
Tốc độ
72
Tăng tốc
74
Dứt điểm
70
Lực sút
84
Sút xa
79
Chọn vị trí
71
Vô lê
75
Penalty
62
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
69
Chuyền dài
82
Đá phạt
72
Sút xoáy
71
Rê bóng
78
Giữ bóng
84
Khéo léo
78
Thăng bằng
82
Phản ứng
86
Kèm người
80
Lấy bóng
85
Cắt bóng
88
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
78
Thể lực
86
Quyết đoán
87
Nhảy
79
Bình tĩnh
78
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2013~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2022 |
Manchester City
|
|
| 2005~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2002~2005 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé