96
CDM
Fernandinho
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernandinho
CDM
96
CB
95
179cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
85
87
86
86
91
88
93
88
88
92
92
90
90
90
90
92
Tốc độ
86
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
91
Phòng thủ
94
Thể chất
92
Tốc độ
90
Tăng tốc
82
Dứt điểm
73
Lực sút
93
Sút xa
91
Chọn vị trí
83
Vô lê
82
Penalty
82
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
78
Chuyền dài
96
Đá phạt
86
Sút xoáy
84
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
83
Thăng bằng
98
Phản ứng
85
Kèm người
96
Lấy bóng
98
Cắt bóng
92
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
87
Thể lực
102
Quyết đoán
97
Nhảy
91
Bình tĩnh
100
TM đổ người
12
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2013~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2022 |
Manchester City
|
|
| 2005~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2002~2005 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé