84
CDM
Fernandinho
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernandinho
CDM
84
CM
82
179cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
18
73
75
74
74
79
76
81
75
75
79
79
78
78
78
78
79
Tốc độ
68
Sút
72
Chuyền bóng
76
Rê bóng
78
Phòng thủ
79
Thể chất
79
Tốc độ
68
Tăng tốc
70
Dứt điểm
68
Lực sút
82
Sút xa
77
Chọn vị trí
69
Vô lê
73
Penalty
60
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
67
Chuyền dài
79
Đá phạt
71
Sút xoáy
69
Rê bóng
76
Giữ bóng
81
Khéo léo
76
Thăng bằng
79
Phản ứng
84
Kèm người
78
Lấy bóng
84
Cắt bóng
86
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
76
Thể lực
83
Quyết đoán
86
Nhảy
77
Bình tĩnh
77
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2013~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2022 |
Manchester City
|
|
| 2005~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2002~2005 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé