91
CDM
Fernandinho
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernandinho
CDM
91
CB
89
179cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
19
79
82
81
81
86
83
88
83
83
86
86
86
86
87
87
86
Tốc độ
80
Sút
75
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
87
Thể chất
84
Tốc độ
83
Tăng tốc
78
Dứt điểm
68
Lực sút
86
Sút xa
85
Chọn vị trí
73
Vô lê
72
Penalty
65
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
73
Chuyền dài
89
Đá phạt
74
Sút xoáy
76
Rê bóng
88
Giữ bóng
88
Khéo léo
80
Thăng bằng
91
Phản ứng
90
Kèm người
90
Lấy bóng
89
Cắt bóng
90
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
78
Thể lực
96
Quyết đoán
89
Nhảy
83
Bình tĩnh
90
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
5
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2013~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2022 |
Manchester City
|
|
| 2005~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2002~2005 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé