89
CDM
Fernandinho
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernandinho
CDM
89
CB
88
179cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
20
78
79
79
79
84
81
86
81
81
85
85
83
83
83
83
85
Tốc độ
75
Sút
73
Chuyền bóng
82
Rê bóng
86
Phòng thủ
85
Thể chất
84
Tốc độ
74
Tăng tốc
78
Dứt điểm
67
Lực sút
80
Sút xa
83
Chọn vị trí
69
Vô lê
73
Penalty
67
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
71
Chuyền dài
92
Đá phạt
80
Sút xoáy
74
Rê bóng
86
Giữ bóng
87
Khéo léo
81
Thăng bằng
93
Phản ứng
86
Kèm người
87
Lấy bóng
85
Cắt bóng
85
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
79
Thể lực
89
Quyết đoán
92
Nhảy
88
Bình tĩnh
86
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 아틀레티쿠 파렌세 | |
| 2013~ |
Manchester City
|
|
| 2013~2022 |
Manchester City
|
|
| 2005~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2002~2005 | 아틀레티쿠 파렌세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé