84
CB
I. Konaté
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahima Konaté
CB
84
194cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
58
60
61
61
67
63
77
64
64
81
81
76
76
74
74
81
Tốc độ
81
Sút
35
Chuyền bóng
60
Rê bóng
72
Phòng thủ
82
Thể chất
82
Tốc độ
87
Tăng tốc
75
Dứt điểm
32
Lực sút
47
Sút xa
33
Chọn vị trí
38
Vô lê
29
Penalty
44
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
42
Chuyền dài
74
Đá phạt
26
Sút xoáy
35
Rê bóng
74
Giữ bóng
73
Khéo léo
68
Thăng bằng
58
Phản ứng
71
Kèm người
81
Lấy bóng
83
Cắt bóng
82
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
87
Thể lực
73
Quyết đoán
83
Nhảy
77
Bình tĩnh
78
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo