111
CB
I. Konaté
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahima Konaté
CB
111
194cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
91
92
91
91
97
93
105
94
94
108
108
103
103
101
101
108
Tốc độ
107
Sút
73
Chuyền bóng
89
Rê bóng
100
Phòng thủ
109
Thể chất
108
Tốc độ
110
Tăng tốc
104
Dứt điểm
80
Lực sút
75
Sút xa
61
Chọn vị trí
74
Vô lê
63
Penalty
71
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
69
Chuyền dài
104
Đá phạt
61
Sút xoáy
67
Rê bóng
100
Giữ bóng
101
Khéo léo
98
Thăng bằng
107
Phản ứng
104
Kèm người
107
Lấy bóng
112
Cắt bóng
108
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
113
Thể lực
100
Quyết đoán
110
Nhảy
108
Bình tĩnh
104
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo