100
CB
I. Konaté
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahima Konaté
CB
100
194cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
38
74
77
76
76
84
79
93
79
79
97
97
90
90
88
88
97
Tốc độ
89
Sút
51
Chuyền bóng
77
Rê bóng
82
Phòng thủ
97
Thể chất
96
Tốc độ
95
Tăng tốc
83
Dứt điểm
47
Lực sút
62
Sút xa
49
Chọn vị trí
61
Vô lê
46
Penalty
58
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
55
Chuyền dài
89
Đá phạt
46
Sút xoáy
66
Rê bóng
82
Giữ bóng
89
Khéo léo
70
Thăng bằng
61
Phản ứng
97
Kèm người
99
Lấy bóng
99
Cắt bóng
95
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
102
Thể lực
88
Quyết đoán
96
Nhảy
95
Bình tĩnh
93
TM đổ người
30
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
30
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández