101
CB
I. Konaté
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahima Konaté
CB
101
194cm
|
95kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
21
77
77
76
76
82
78
93
79
79
98
98
91
91
89
89
98
Tốc độ
97
Sút
55
Chuyền bóng
73
Rê bóng
85
Phòng thủ
99
Thể chất
99
Tốc độ
101
Tăng tốc
93
Dứt điểm
55
Lực sút
63
Sút xa
50
Chọn vị trí
58
Vô lê
49
Penalty
63
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
53
Chuyền dài
84
Đá phạt
47
Sút xoáy
52
Rê bóng
83
Giữ bóng
88
Khéo léo
85
Thăng bằng
95
Phản ứng
93
Kèm người
96
Lấy bóng
105
Cắt bóng
95
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
105
Thể lực
87
Quyết đoán
102
Nhảy
94
Bình tĩnh
91
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo