106
CB
I. Konaté
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahima Konaté
CB
106
194cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
82
83
82
82
90
85
100
85
85
103
103
97
97
94
94
103
Tốc độ
100
Sút
61
Chuyền bóng
82
Rê bóng
91
Phòng thủ
104
Thể chất
104
Tốc độ
105
Tăng tốc
96
Dứt điểm
61
Lực sút
70
Sút xa
56
Chọn vị trí
62
Vô lê
55
Penalty
68
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
60
Chuyền dài
99
Đá phạt
52
Sút xoáy
56
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
89
Thăng bằng
97
Phản ứng
99
Kèm người
101
Lấy bóng
110
Cắt bóng
102
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
110
Thể lực
92
Quyết đoán
107
Nhảy
100
Bình tĩnh
99
TM đổ người
24
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
24
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 06 - Chẵn 26

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo