83
CB
I. Konaté
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahima Konaté
CB
83
194cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
60
61
61
61
68
63
76
64
64
80
80
75
75
73
73
80
Tốc độ
76
Sút
40
Chuyền bóng
61
Rê bóng
71
Phòng thủ
81
Thể chất
79
Tốc độ
81
Tăng tốc
71
Dứt điểm
36
Lực sút
51
Sút xa
38
Chọn vị trí
43
Vô lê
35
Penalty
47
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
44
Chuyền dài
72
Đá phạt
35
Sút xoáy
39
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
68
Thăng bằng
59
Phản ứng
74
Kèm người
78
Lấy bóng
86
Cắt bóng
80
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
84
Thể lực
71
Quyết đoán
79
Nhảy
76
Bình tĩnh
76
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández