114
CB
I. Konaté
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahima Konaté
CB
114
194cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
92
93
93
93
100
96
108
97
97
111
111
106
106
104
104
111
Tốc độ
110
Sút
71
Chuyền bóng
93
Rê bóng
101
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ
113
Tăng tốc
108
Dứt điểm
74
Lực sút
74
Sút xa
64
Chọn vị trí
77
Vô lê
63
Penalty
71
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
70
Chuyền dài
111
Đá phạt
64
Sút xoáy
69
Rê bóng
99
Giữ bóng
105
Khéo léo
100
Thăng bằng
110
Phản ứng
107
Kèm người
110
Lấy bóng
112
Cắt bóng
109
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
115
Thể lực
106
Quyết đoán
112
Nhảy
111
Bình tĩnh
107
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo