78
CB
I. Konaté
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahima Konaté
CB
78
194cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
16
52
55
54
54
62
57
71
57
57
75
75
68
68
66
66
75
Tốc độ
67
Sút
29
Chuyền bóng
55
Rê bóng
60
Phòng thủ
75
Thể chất
74
Tốc độ
73
Tăng tốc
61
Dứt điểm
25
Lực sút
40
Sút xa
27
Chọn vị trí
39
Vô lê
24
Penalty
36
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
33
Chuyền dài
67
Đá phạt
24
Sút xoáy
44
Rê bóng
60
Giữ bóng
67
Khéo léo
48
Thăng bằng
39
Phản ứng
75
Kèm người
77
Lấy bóng
77
Cắt bóng
73
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
80
Thể lực
66
Quyết đoán
74
Nhảy
73
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2017 | 소쇼-몽벨리아르 | |
| 2017~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2017 | 소쇼 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández