68
CB
R. Araujo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Araujo
CB
68
191cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
47
47
45
45
55
50
63
49
49
65
65
59
59
56
56
65
Tốc độ
58
Sút
30
Chuyền bóng
49
Rê bóng
50
Phòng thủ
65
Thể chất
67
Tốc độ
56
Tăng tốc
62
Dứt điểm
27
Lực sút
38
Sút xa
34
Chọn vị trí
25
Vô lê
31
Penalty
32
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
20
Chuyền dài
63
Đá phạt
47
Sút xoáy
23
Rê bóng
45
Giữ bóng
62
Khéo léo
43
Thăng bằng
50
Phản ứng
58
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
62
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
70
Thể lực
63
Quyết đoán
67
Nhảy
69
Bình tĩnh
47
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2020 | 바르셀로나 B | |
| 2017~2018 | 보스톤 리버 | |
| 2016~2017 | 렌띠스따스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé