105
CB
R. Araujo
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Araujo
CB
105
RB
102
192cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
92
92
91
91
94
92
99
93
93
102
102
99
99
98
98
102
Tốc độ
99
Sút
79
Chuyền bóng
92
Rê bóng
90
Phòng thủ
103
Thể chất
101
Tốc độ
102
Tăng tốc
97
Dứt điểm
87
Lực sút
81
Sút xa
65
Chọn vị trí
96
Vô lê
68
Penalty
51
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
88
Chuyền dài
96
Đá phạt
57
Sút xoáy
87
Rê bóng
88
Giữ bóng
94
Khéo léo
91
Thăng bằng
92
Phản ứng
98
Kèm người
102
Lấy bóng
105
Cắt bóng
101
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
105
Thể lực
95
Quyết đoán
102
Nhảy
106
Bình tĩnh
95
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 48 - Lẻ 08

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2020 | 바르셀로나 B | |
| 2017~2018 | 보스톤 리버 | |
| 2016~2017 | 렌띠스따스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia