97
CB
R. Araujo
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Araujo
CB
97
RB
92
188cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
80
78
77
77
80
77
89
79
79
94
94
89
89
87
87
94
Tốc độ
92
Sút
68
Chuyền bóng
77
Rê bóng
74
Phòng thủ
93
Thể chất
95
Tốc độ
97
Tăng tốc
86
Dứt điểm
71
Lực sút
82
Sút xa
53
Chọn vị trí
71
Vô lê
55
Penalty
60
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
73
Chuyền dài
80
Đá phạt
62
Sút xoáy
63
Rê bóng
70
Giữ bóng
80
Khéo léo
70
Thăng bằng
70
Phản ứng
94
Kèm người
92
Lấy bóng
95
Cắt bóng
94
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
99
Thể lực
86
Quyết đoán
99
Nhảy
102
Bình tĩnh
89
TM đổ người
31
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
30
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2020 | 바르셀로나 B | |
| 2017~2018 | 보스톤 리버 | |
| 2016~2017 | 렌띠스따스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández