99
CB
R. Araujo
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Araujo
CB
99
RB
94
188cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
38
81
79
78
78
81
78
90
80
80
96
96
91
91
89
89
96
Tốc độ
93
Sút
68
Chuyền bóng
78
Rê bóng
74
Phòng thủ
96
Thể chất
95
Tốc độ
98
Tăng tốc
89
Dứt điểm
71
Lực sút
82
Sút xa
53
Chọn vị trí
71
Vô lê
55
Penalty
60
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
73
Chuyền dài
80
Đá phạt
62
Sút xoáy
63
Rê bóng
70
Giữ bóng
82
Khéo léo
71
Thăng bằng
70
Phản ứng
96
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
97
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
99
Thể lực
86
Quyết đoán
99
Nhảy
103
Bình tĩnh
89
TM đổ người
31
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
30
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2020 | 바르셀로나 B | |
| 2017~2018 | 보스톤 리버 | |
| 2016~2017 | 렌띠스따스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé