102
CB
R. Araujo
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Araujo
CB
102
RB
99
192cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
89
88
88
88
91
88
96
90
90
99
99
96
96
95
95
99
Tốc độ
96
Sút
75
Chuyền bóng
88
Rê bóng
87
Phòng thủ
100
Thể chất
98
Tốc độ
99
Tăng tốc
93
Dứt điểm
84
Lực sút
78
Sút xa
60
Chọn vị trí
92
Vô lê
63
Penalty
49
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
84
Chuyền dài
93
Đá phạt
55
Sút xoáy
84
Rê bóng
85
Giữ bóng
91
Khéo léo
87
Thăng bằng
88
Phản ứng
96
Kèm người
100
Lấy bóng
102
Cắt bóng
98
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
102
Thể lực
91
Quyết đoán
99
Nhảy
103
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2020 | 바르셀로나 B | |
| 2017~2018 | 보스톤 리버 | |
| 2016~2017 | 렌띠스따스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé