113
CB
R. Araujo
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Araujo
CB
113
188cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
100
99
99
99
102
99
108
101
101
110
110
108
108
106
106
110
Tốc độ
110
Sút
85
Chuyền bóng
98
Rê bóng
99
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ
113
Tăng tốc
107
Dứt điểm
89
Lực sút
91
Sút xa
77
Chọn vị trí
103
Vô lê
76
Penalty
66
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
90
Chuyền dài
107
Đá phạt
67
Sút xoáy
89
Rê bóng
96
Giữ bóng
101
Khéo léo
102
Thăng bằng
102
Phản ứng
109
Kèm người
112
Lấy bóng
111
Cắt bóng
111
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
112
Thể lực
111
Quyết đoán
111
Nhảy
113
Bình tĩnh
100
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2020 | 바르셀로나 B | |
| 2017~2018 | 보스톤 리버 | |
| 2016~2017 | 렌띠스따스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández