75
CB
R. Araujo
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Araujo
CB
75
RB
70
188cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
58
56
55
55
58
55
67
57
57
72
72
67
67
65
65
72
Tốc độ
70
Sút
46
Chuyền bóng
55
Rê bóng
52
Phòng thủ
71
Thể chất
73
Tốc độ
75
Tăng tốc
64
Dứt điểm
49
Lực sút
60
Sút xa
31
Chọn vị trí
49
Vô lê
33
Penalty
38
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
51
Chuyền dài
58
Đá phạt
40
Sút xoáy
41
Rê bóng
48
Giữ bóng
58
Khéo léo
48
Thăng bằng
48
Phản ứng
72
Kèm người
70
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
77
Thể lực
64
Quyết đoán
77
Nhảy
80
Bình tĩnh
67
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2020 | 바르셀로나 B | |
| 2017~2018 | 보스톤 리버 | |
| 2016~2017 | 렌띠스따스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia