94
CB
R. Araujo
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ronald Araujo
CB
94
RB
90
188cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
33
75
73
72
72
76
73
86
75
75
91
91
87
87
84
84
91
Tốc độ
86
Sút
62
Chuyền bóng
73
Rê bóng
69
Phòng thủ
92
Thể chất
90
Tốc độ
92
Tăng tốc
80
Dứt điểm
66
Lực sút
71
Sút xa
48
Chọn vị trí
66
Vô lê
50
Penalty
55
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
68
Chuyền dài
75
Đá phạt
57
Sút xoáy
58
Rê bóng
65
Giữ bóng
77
Khéo léo
66
Thăng bằng
65
Phản ứng
91
Kèm người
93
Lấy bóng
93
Cắt bóng
92
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
94
Thể lực
81
Quyết đoán
94
Nhảy
97
Bình tĩnh
84
TM đổ người
26
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2018 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2020 | 바르셀로나 B | |
| 2017~2018 | 보스톤 리버 | |
| 2016~2017 | 렌띠스따스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé