94
CB
Sergio Ramos
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Ramos
CB
94
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
82
79
77
77
80
78
87
78
78
91
91
86
86
84
84
91
Tốc độ
81
Sút
76
Chuyền bóng
76
Rê bóng
79
Phòng thủ
91
Thể chất
91
Tốc độ
82
Tăng tốc
80
Dứt điểm
82
Lực sút
81
Sút xa
63
Chọn vị trí
70
Vô lê
67
Penalty
84
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
66
Chuyền dài
84
Đá phạt
74
Sút xoáy
72
Rê bóng
73
Giữ bóng
82
Khéo léo
84
Thăng bằng
94
Phản ứng
96
Kèm người
91
Lấy bóng
91
Cắt bóng
88
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
93
Thể lực
83
Quyết đoán
99
Nhảy
94
Bình tĩnh
87
TM đổ người
10
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2005~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2005 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé