82
RB
Sergio Ramos
15
16
65
66
67
67
70
66
77
69
69
81
81
79
79
78
78
81
Tốc độ
80
Sút
47
Chuyền bóng
67
Rê bóng
69
Phòng thủ
82
Thể chất
80
Tốc độ
83
Tăng tốc
77
Dứt điểm
28
Lực sút
71
Sút xa
59
Chọn vị trí
72
Vô lê
38
Penalty
60
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
74
Chuyền dài
68
Đá phạt
56
Sút xoáy
67
Rê bóng
64
Giữ bóng
76
Khéo léo
78
Thăng bằng
58
Phản ứng
79
Kèm người
85
Lấy bóng
81
Cắt bóng
83
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
81
Thể lực
82
Quyết đoán
78
Nhảy
84
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2005~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2005 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia