95
CB
Sergio Ramos
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Ramos
CB
95
RB
91
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
81
78
77
77
80
77
88
79
79
92
92
88
88
86
86
92
Tốc độ
82
Sút
75
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
94
Thể chất
88
Tốc độ
83
Tăng tốc
81
Dứt điểm
79
Lực sút
84
Sút xa
62
Chọn vị trí
77
Vô lê
55
Penalty
73
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
74
Chuyền dài
83
Đá phạt
62
Sút xoáy
65
Rê bóng
71
Giữ bóng
85
Khéo léo
83
Thăng bằng
80
Phản ứng
88
Kèm người
96
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
87
Thể lực
86
Quyết đoán
93
Nhảy
95
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2005~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2005 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia