93
CB
Sergio Ramos
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Ramos
CB
93
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
80
78
77
77
82
79
87
78
78
90
90
86
86
84
84
90
Tốc độ
74
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
77
Phòng thủ
90
Thể chất
87
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
70
Lực sút
83
Sút xa
69
Chọn vị trí
77
Vô lê
74
Penalty
94
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
71
Chuyền dài
86
Đá phạt
80
Sút xoáy
78
Rê bóng
70
Giữ bóng
86
Khéo léo
81
Thăng bằng
71
Phản ứng
94
Kèm người
87
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
87
Thể lực
82
Quyết đoán
93
Nhảy
95
Bình tĩnh
91
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2005~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2005 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé