76
CB
Sergio Ramos
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Ramos
CB
76
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
15
64
62
60
60
65
63
70
61
61
73
73
66
66
64
64
73
Tốc độ
50
Sút
60
Chuyền bóng
65
Rê bóng
61
Phòng thủ
73
Thể chất
67
Tốc độ
45
Tăng tốc
57
Dứt điểm
57
Lực sút
70
Sút xa
56
Chọn vị trí
61
Vô lê
61
Penalty
80
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
56
Chuyền dài
71
Đá phạt
66
Sút xoáy
64
Rê bóng
56
Giữ bóng
69
Khéo léo
58
Thăng bằng
58
Phản ứng
75
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
72
Thể lực
48
Quyết đoán
80
Nhảy
77
Bình tĩnh
76
TM đổ người
9
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2005~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2005 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé