85
CB
Sergio Ramos
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Ramos
CB
85
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
68
66
66
66
70
66
79
67
67
82
82
79
79
77
77
82
Tốc độ
71
Sút
60
Chuyền bóng
67
Rê bóng
67
Phòng thủ
85
Thể chất
78
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
58
Lực sút
75
Sút xa
53
Chọn vị trí
51
Vô lê
63
Penalty
65
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
63
Chuyền dài
69
Đá phạt
64
Sút xoáy
69
Rê bóng
59
Giữ bóng
79
Khéo léo
74
Thăng bằng
63
Phản ứng
80
Kèm người
84
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
78
Thể lực
79
Quyết đoán
79
Nhảy
87
Bình tĩnh
76
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2005~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2005 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia