90
CB
Sergio Ramos
17
17
71
69
68
68
74
69
84
70
70
87
87
84
84
81
81
87
Tốc độ
74
Sút
62
Chuyền bóng
71
Rê bóng
69
Phòng thủ
89
Thể chất
83
Tốc độ
76
Tăng tốc
72
Dứt điểm
59
Lực sút
78
Sút xa
54
Chọn vị trí
51
Vô lê
65
Penalty
67
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
65
Chuyền dài
73
Đá phạt
66
Sút xoáy
72
Rê bóng
60
Giữ bóng
83
Khéo léo
77
Thăng bằng
59
Phản ứng
88
Kèm người
86
Lấy bóng
90
Cắt bóng
92
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
81
Thể lực
83
Quyết đoán
86
Nhảy
92
Bình tĩnh
79
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sevilla FC
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2005~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2003~2005 |
Sevilla FC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Kvaratskhelia